Mảnh chỉ số (ngọc phụ)Hãy xem mô tả trong trò chơi để biết giá trị và hiệu ứng chính xác.
Row 1 (Offense)
Sức Mạnh Thích Ứng+9 Adaptive Force
Tốc Độ Đánh+10% Attack Speed
Điểm Hồi Kỹ Năng+8 Ability Haste
Row 2 (Flex)
Sức Mạnh Thích Ứng+9 Adaptive Force
Tốc Độ Di Chuyển+2.5% Move Speed
Row 3 (Defense)
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm+15% Tenacity / +15% Slow Resist